knight of the square flag

knight of the square flag

A knight of the square flag leads his troops into battle.

Định nghĩa

Danh từ: "knight of the square flag" (hiệp sĩ cờ vuông) một danh hiệu phong tặng cho một hiệp sĩ được vinh danh lòng dũng cảm. Người này quyền treo một lá cờ hình vuông (biểu tượng của cấp bậc cao) được phép nắm quyền chỉ huy quân độicấp độ cao hơn so với các hiệp sĩ thông thường.

dụ sử dụng
  • (Nhà vua đã phong tước "hiệp sĩ cờ vuông" cho Ngài William lòng dũng cảm trong trận chiến.)
  • (Chỉ một số ít hiệp sĩ được vinh danh hiệp sĩ cờ vuông, cho phép họ chỉ huy các đội quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lịch sử thời Trung Cổ, đặc biệt trong hệ thống phong tước hiệp sĩchâu Âu. không được dùng trong ngữ cảnh hiện đại, ngoại trừ trong văn học lịch sử hoặc các tác phẩm giả tưởng.
  • "Square flag" (cờ vuông) biểu tượng đặc biệt, khác với cờ hình tam giác hoặc chữ nhật thông thường, tượng trưng cho quyền lực uy tín quân sự.
Biến thể từ gần giống
  • Knight banneret: một danh hiệu tương tự trong tiếng Anh, cũng chỉ hiệp sĩ quyền treo cờ vuông.
  • Banneret (n): hiệp sĩ cấp cao, thường được phong tước khi chiến đấu dưới cờ hoàng gia.
Từ đồng nghĩa
  • Hiệp sĩ cờ vuông (dịch sát nghĩa từ tiếng Anh).
  • Knight banneret (thuật ngữ lịch sử tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "knight of the square flag".

Thành ngữ liên quan
  • "To earn one's square flag": đạt được danh hiệu cao quý nhờ lòng dũng cảm hoặc chiến công.
    • After years of service, he finally earned his square flag in the royal army. (Sau nhiều năm phục vụ, cuối cùng ông đã đạt được danh hiệu cờ vuông trong quân đội hoàng gia.)